Bảng giá bảo hiểm

Số thứ tự
Khoa
Tên danh mục kỹ thuật
Đơn vị tính
Giá (đ)
Ghi chú
1 Khám bệnh Khám bệnh chuyên khoa Nội Lần 26.000
2 Khám bệnh Khám bệnh chuyên khoa Ngoại Lần 26.000
3 Khám bệnh Khám bệnh chuyên khoa Sản Lần 26.000
4 Khám bệnh Khám bệnh chuyên khoa Tai mũi họng Lần 26.000
5 Khám bệnh Khám bệnh chuyên khoa Răng hàm mặt Lần 26.000
6 Khám bệnh Khám bệnh chuyên khoa Da Liễu Lần 26.000
7 Khám bệnh Khám bệnh chuyên khoa Nhi Lần 26.000
8 Khám bệnh Khám bệnh chuyên khoa Mắt Lần 26.000
9 Cấp cứu Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần 32.000
10 Cấp cứu Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần 219.000
11 Cấp cứu Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu tại giường Lần 219.000
12 Cấp cứu Bóp bóng Ambu qua mặt nạ Lần 212.000
13 Cấp cứu Đặt ống nội khí quản Lần 564.000
14 Cấp cứu Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) Lần 56.800
15 Cấp cứu Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Lần 19.600
16 Cấp cứu Siêu âm màng phổi cấp cứu Lần 42.100
17 Cấp cứu Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Lần 473.000
18 Cấp cứu Thông bàng quang Lần 88.700
19 Cấp cứu Rửa bàng quang lấy máu cục Lần 194.000
20 Cấp cứu Đặt ống thông dạ dày Lần 88.700